Bài học 89. Kì nghỉ: Nghe phát âm chuẩn về động vật nuôi

Bài học 89. Kì nghỉ: Nghe phát âm chuẩn về động vật nuôi - Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn

rn rn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn

rn

nature 3033987 640

rn
rn
Tiere (die)
rn
Động vật
rn
rn
rn
Haben Sie einen Hund?
rn
Bạn có một con chó không?
rn
rn
rn
Ich habe eine Allergie gegen Katzen
rn
Tôi dị ứng với mèo
rn
rn
rn
Ich habe einen Vogel
rn
Tôi có một con chim
rn
rn
rn
Hase (der)
rn
Thỏ
rn
rn
rn
Huhn (das)
rn
Gà mái
rn
rn
rn
Hahn (der)
rn
Gà trống
rn
rn
rn
Pferd (das)
rn
Ngựa
rn
rn
rn
Ich mag Pferde
rn
Tôi thích ngựa
rn
rn
rn
Schwein (das)
rn
Con Lợn/Heo
rn
rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE - 2016

rn