Bài học 25. Thời gian: các tháng trong năm
Từ vựng - Nghe phát âm tiếng Đức
rnBài học 25. Thời gian: các tháng trong năm
rnCác bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn ...
rn rn
rn
rn Die Monate des Jahres
rnCác tháng trong năm
rnrn
rn Januar
rnTháng Giêng
rnrn
rn Februar
rnTháng Hai
rnrn
rn März
rnTháng Ba
rnrn
rn April
rnTháng Tư
rnrn
rn Mai
rnTháng Năm
rnrn
rn Juni
rnTháng Sáu
rnrn
rn Juli
rnTháng Bảy
rnrn
rn August
rnTháng Tám
rnrn
rn September
rnTháng Chín
rnrn
rn Oktober
rnTháng Mười
rnrn
rn November
rnTháng Mười một
rnrn
rn Dezember
rnTháng Mười hai
rnrn
HOCTIENGDUC.DE - 2016
