Bài học 25. Thời gian: các tháng trong năm

Từ vựng - Nghe phát âm tiếng Đức

rn

Bài học 25. Thời gian: các tháng trong năm

rn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn ...

rn rn

autumn 507544 640

rn
rn
Die Monate des Jahres
rn
Các tháng trong năm
rn
rn
rn
Januar
rn
Tháng Giêng
rn
rn
rn
Februar
rn
Tháng Hai
rn
rn
rn
März
rn
Tháng Ba
rn
rn
rn
April
rn
Tháng Tư
rn
rn
rn
Mai
rn
Tháng Năm
rn
rn
rn
Juni
rn
Tháng Sáu
rn
rn
rn
Juli
rn
Tháng Bảy
rn
rn
rn
August
rn
Tháng Tám
rn
rn
rn
September
rn
Tháng Chín
rn
rn
rn
Oktober
rn
Tháng Mười
rn
rn
rn
November
rn
Tháng Mười một
rn
rn
rn
Dezember
rn
Tháng Mười hai
rn
rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE - 2016