Bài học 11. Con số: từ 11 đến 20
Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt
rnBài học 4. Con số: từ 11 đến 20
Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn
rn rn
rn
rn Elf
rn11
rnrn
rn Zwölf
rn12
rnrn
rn Dreizehn
rn13
rnrn
rn Vierzehn
rn14
rnrn
rn Fünfzehn
rn15
rnrn
rn Sechzehn
rn16
rnrn
rn Siebzehn
rn17
rnrn
rn Achtzehn
rn18
rnrn
rn Neunzehn
rn19
rnrn
rn Zwanzig
rn20
rnrn
HOCTIENGDUC.DE - 2016
