Bài học 109. Máy tính: Từ chuyên ngành

Các từ vựng tiếng Đức về chuyên nghành máy tính và nghe cách phát âm chuẩm

rn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn

rn rn

computer 1461295 640

rn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn

rn
rn
Gästebuch (das)
rn
Lưu bút
rn
rn
rn
Einkaufswagen (der)
rn
Giỏ hàng
rn
rn
rn
Newsgruppe (die)
rn
Nhóm tin
rn
rn
rn
Abonnieren
rn
Theo dõi
rn
rn
rn
Ausgehende Nachrichten
rn
Thư gửi đi
rn
rn
rn
Verschlüsselte E-Mail
rn
Thư được mã hóa
rn
rn
rn
Gesendet
rn
Hộp thư đã gửi
rn
rn
rn
Gelöschte Nachrichten
rn
Tin nhắn đã xóa
rn
rn
rn
Posteingang
rn
Hộp thư đến
rn
rn
rn
Postausgang
rn
Hộp thư đi
rn
rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE - 2016