Bài học 109. Máy tính: Từ chuyên ngành
Các từ vựng tiếng Đức về chuyên nghành máy tính và nghe cách phát âm chuẩm
rnCác bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn
rn rn
Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn
rnrn
rn Gästebuch (das)
rnLưu bút
rnrn
rn Einkaufswagen (der)
rnGiỏ hàng
rnrn
rn Newsgruppe (die)
rnNhóm tin
rnrn
rn Abonnieren
rnTheo dõi
rnrn
rn Ausgehende Nachrichten
rnThư gửi đi
rnrn
rn Verschlüsselte E-Mail
rnThư được mã hóa
rnrn
rn Gesendet
rnHộp thư đã gửi
rnrn
rn Gelöschte Nachrichten
rnTin nhắn đã xóa
rnrn
rn Posteingang
rnHộp thư đến
rnrn
rn Postausgang
rnHộp thư đi
rnrn
HOCTIENGDUC.DE - 2016
