Bài học 31. Đối lập: Nghe phát âm tiếng Đức Dễ/khó

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

rn

Bài học 31. Đối lập: Dễ/khó

rn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn

rn rn

maze 1804496 640

rn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn

rn
rn
Leicht
rn
Dễ
rn
rn
rn
Schwer
rn
Khó
rn
rn
rn
Gleich
rn
Như nhau
rn
rn
rn
Unterschiedlich
rn
Khác nhau
rn
rn
rn
Ziehen
rn
Kéo
rn
rn
rn
Drücken
rn
Đẩy
rn
rn
rn
Wenige
rn
Ít
rn
rn
rn
Viele
rn
Nhiều
rn
rn
rn
Lang
rn
Dài
rn
rn
rn
Kurz
rn
Ngắn
rn
rn
rn
Nichts
rn
Không có cái nào
rn
rn
rn
Etwas
rn
Một cái gì đó
rn
rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE - 2016