Bài học 100: Nghe phát âm chủ đề Văn phòng: Đồ Nội thất

Từ vựng Tiếng Đức chủ đề Đồ nội thất trong Văn phòng 

rn rn

Từ vựng Tiếng Đức chủ đề Đồ nội thất trong Văn phòng

rn

books 691980 640

rn
rn
Tisch (der)
rn
Bàn
rn
rn
rn
Papierkorb (der)
rn
Giỏ giấy loại
rn
rn
rn
Stuhl (der)
rn
Ghế
rn
rn
rn
Lautsprecher (der)
rn
Loa
rn
rn
rn
Flagge (die)
rn
Cờ
rn
rn
rn
Licht(das)
rn
Ánh sáng
rn
rn
rn
Ist das sein Schreibtisch?
rn
Đây là bàn làm việc của anh ấy phải không?
rn
rn
rn
Nachricht (die)
rn
Tin nhắn
rn
rn
rn
Lampe (die)
rn
Đèn
rn
rn

Từ vựng tiếng Đức hay dùng trong văn phòng

rn

Tôi đang tìm đồ bấm - Ich suche einen Hefter

rn

Bút chì - Bleistift (der)

rn

Đinh ghim - Heftzwecke (die)

rn

Sách - Buch (das)

rn

 

rn

Giấy - Papier (das)

rn

Sổ tay - Notizheft (das)

rn

LịchKalender (der)

rn

Cuộn băng keo - Klebeband (das)

rn

Tôi cần tìm bản đồ - Ich suche eine Karte

rn

 

rn

 

rn

 

rn

 

rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE - 2016