Tổng hợp các mẫu câu và từ vựng tiếng Đức cơ bản nhất cho người mới bắt đầu

Dành cho những bạn mới bắt đầu học tiếng Đức, đang còn bắn khoản trước khối lượng kiến thức khổng lồ mà ngôn ngữ này mang lại, bài viết này sẽ giúp bạn tiếp cận từ những gì đơn giản nhất.

n rn

Lời khuyên chân thành là hãy làm quen từng bước một thay vì ôm đồm quá nhiều điều một lúc.

rn

1. Từ vựng tiếng đức cơ bản

rn
    rn
  • rn

    Guten Tag - Chúc một ngày tốt lành

    rn
  • rn
  • rn

    Hallo - Xin chào

    rn
  • rn
  • rn

    Auf Wiedersehen - Tạm biệt

    rn
  • rn
  • rn

    Bitte - Làm ơn / Xin vui lòng

    rn
  • rn
  • rn

    Danke - Cảm ơn

    rn
  • rn
  • rn

    Entschuldigung - Xin lỗi

    rn
  • rn
  • rn

    Gesundheit - Chúa ban phước cho bạn (dùng khi ai đó hắt xì)

    rn
  • rn
  • rn

    Ja - Có

    rn
  • rn
  • rn

    Nein - Không

    rn
  • rn
  • rn

    Wer? - Ai?

    rn
  • rn
  • rn

    Was? - Cái gì?

    rn
  • rn
  • rn

    Warum? - Tại sao?

    rn
  • rn
  • rn

    Woher? - Ở đâu?

    rn
  • rn
  • rn

    Montag - Thứ Hai

    rn
  • rn
  • rn

    Dienstag - Thứ Ba

    rn
  • rn
  • rn

    Mittwoch - Thứ Tư

    rn
  • rn
  • rn

    Donnerstag - Thứ Năm

    rn
  • rn
  • rn

    Freitag - Thứ Sáu

    rn
  • rn
  • rn

    Samstag - Thứ Bảy

    rn
  • rn
  • rn

    Sonntag - Chủ Nhật

    rn
  • rn
rn

2. Mẫu câu tiếng đức cơ bản

rn

 

rn
    rn
  • rn

    Ich heiße Ben. - Tên của tôi là Ben.

    rn
  • rn
  • rn

    Wie heißt du? - Tên bạn là gì?

    rn
  • rn
  • rn

    Wie geht es dir? - Bạn khỏe không?

    rn
  • rn
  • rn

    Mir geht’s gut. - Tôi đang rất ốn.

    rn
  • rn
  • rn

    Gut, danke. - Tốt, cảm ơn bạn.

    rn
  • rn
  • rn

    Nett, Sie kennen zu lernen. - Rất vui được gặp bạn.

    rn
  • rn
  • rn

    Wo ist die Toilette? - Phòng tắm ở đâu?

    rn
  • rn
  • rn

    Was kostet das? - Cái này giá bao nhiêu?

    rn
  • rn
  • rn

    Sprechen Sie Englisch? - Bạn có nói tiếng Anh không?

    rn
  • rn
  • rn

    Ich kann kein Deutsch. - Tôi không thể nói tiếng Đức.

    rn
  • rn
  • rn

    Wie komme ich zum Busbahnhof? - Tôi có thể đến trạm xe buýt bằng cách nào?

    rn
  • rn
  • rn

    Gibt es ein Restaurant in der Nähe? - Có nhà hàng nào ở gần đây không?

    rn
  • rn
  • rn

    Kann ich zahlen, bitte? - Có thể cho tôi xin hóa đơn được chứ?

    rn
  • rn
  • rn

    Wie viel Uhr ist es? - Mấy giờ rồi?

    rn
  • rn
  • rn

    Ich habe mich verlaufen. - Tôi bị lạc.

    rn
  • rn
  • rn

    Ich verstehe nicht. - Tôi không hiểu.

    rn
  • rn
  • rn

    Ich vermisse dich. - Tôi nhớ bạn.

    rn
  • rn
  • rn

    Ich liebe dich. - Tôi yêu bạn.

    rn
  • rn
rn

Trên đây là các mẫu câu và từ vựng tiếng Đức cơ bản mà ai cũng cần biết. Hy vọng chúng sẽ giúp ích phần nào cho các bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ khó nhằn này.

rn

 

rn

Nếu bạn muốn tiếp cận thêm nhiều bài giảng hữu ích khác, hãy đến với hoctiengduc.de - Học Tiếng Đức - Từ Nước Đức.