Học tiếng Đức miễn phí theo chủ đề Đại từ và Tính từ

Cùng học tiếng Đức: Các câu hội thoại thường dùng theo chủ đề Đại từ và Tính từ trong tiếng Đức

rn rn

 

rn

1. Đại từ trong tiếng Đức

rn

Tôi , của tôi – ich , mein

rn

Tôi không tìm thấy vé xe của tôi. – Ich finde meine Fahrkarte nicht.

rn

Tôi không tìm thấy chìa khoá của tôi. – Ich finde meinen Schlüssel nicht.

rn

 

rn

Bạn , của bạn – du , dein

rn

Bạn đã tìm thấy vé xe của bạn chưa? – Hast du deine Fahrkarte gefunden?

rn

Bạn đã tìm thấy chìa khóa của bạn chưa? – Hast du deinen Schlüssel gefunden?

rn

 

rn

Anh ấy , của anh ấy – er , sein

rn

Bạn biết vé xe của anh ấy ở đâu không? – Weißt du, wo seine Fahrkarte ist?

rn

Bạn biết chìa khóa của anh ấy ở đâu không? – Weißt du, wo sein Schlüssel ist?

rn

bag 801703 640 

rn

Cô ấy , của cô ấy – sie , ihr

rn

Và thẻ tín dụng cũng mất rồi. – Und ihre Kreditkarte ist auch weg.

rn

Tiền của cô ấy mất rồi. – Ihr Geld ist weg.

rn

Chúng tôi , của chúng tôi – wir , unser Bà của chúng tôi mạnh khỏe. – Unsere Oma ist gesund.

rn

Ông của chúng tôi bị ốm. – Unser Opa ist krank.

rn

 

rn

Các bạn , của các bạn – ihr , euer

rn

Các cháu ơi, mẹ của các cháu ở đâu? – Kinder, wo ist eure Mutti?

rn

Các cháu ơi, bố của các cháu ở đâu? – Kinder, wo ist euer Vati?

rn

 

rn

2. Tính từ trong tiếng Đức

rn

Tôi đang mặc một chiếc váy màu xanh nước biển. – Ich habe ein blaues Kleid an.

rn

Tôi đang mặc một chiếc váy màu xanh lá cây. – Ich habe ein grünes Kleid an.

rn

Tôi đang mặc một chiếc váy màu đỏ. – Ich habe ein rotes Kleid an.

rn

Tôi mua một cái túi màu đen. – Ich kaufe eine schwarze Tasche.

rn

Tôi cần một chiếc xe mới. – Ich brauche einen neuen Wagen.

rn

 

rn

Tôi cần một chiếc xe thoải mái. – Ich brauche einen bequemen Wagen.

rn

Tôi cần một chiếc xe nhanh. – Ich brauche einen schnellen Wagen.

rn

Một bà già sống ở trên đó. – Da oben wohnt eine alte Frau

rn

Một người phụ nữ tò mò sống ở dưới đó. – Da unten wohnt eine neugierige Frau.

rn

 

rn

Một người phụ nữ to béo sống ở trên đó. – Da oben wohnt eine dicke Frau.

rn

Khách của chúng tôi là những người tử tế. – Unsere Gäste waren nette Leute.

rn

 

rn

Khách của chúng tôi là những người thú vị. – Unsere Gäste waren interessante Leute.

rn

Khách của chúng tôi là những người lịch sự. – Unsere Gäste waren höfliche Leute.

rn

Tôi có những đứa con đáng yêu. – Ich habe liebe Kinder.

rn

Các con của bạn có ngoan không? – Sind Ihre Kinder brav?

rn

Nhưng mà người hàng xóm có những đứa con hư đốn. – Aber die Nachbarn haben freche Kinder.

rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE