Học tiếng Đức khi đi thăm quan

Tiếng Đức giao tiếp: Những mẫu câu thông dụng nhất khi đi thăm quan

nn

Thăm quan thành phố

nn

Chợ có mở cửa chủ nhật không?

nIst der Markt sonntags geöffnet?

nn

Cuộc trưng bày có mở cửa thứ ba không?

nIst die Ausstellung dienstags geöffnet?

nn

Triển lãm / hội chợ có mở cửa thứ hai không?

nist die Messe montags geöffnet?

nn

HOCTIENGDUC.DE - Học tiếng Đức- từ nước Đức

nn

Sở thú có mở cửa thứ tư không?

nHat der Zoo mittwochs geöffnet?

nn

Phòng tranh có mở cửa thứ sáu không?

nHat die Galerie freitags geöffnet?

nn

Viện bảo tàng có mở cửa thứ năm không?

nHat das Museum donnerstags geöffnet?

nn

Được phép chụp ảnh không?

nDarf man fotografieren?

nn

Vé vào cửa bao nhiêu tiền?

nWie viel kostet der Eintritt?

nn

Có phải trả tiền vào cửa không?

nMuss man Eintritt bezahlen?

nn

nHọc tiếng Đức khi đi thăm quan - 0

nn

Có giảm giá dành cho nhóm không?

nGibt es eine Ermäßigung für Gruppen?

nn

Có giảm giá dành cho sinh viên không?

nGibt es eine Ermäßigung für Studenten?

nn

Có giảm giá dành cho trẻ em không?

nGibt es eine Ermäßigung für Kinder?

nn

HOCTIENGDUC.DE - Học tiếng Đức- từ nước Đức

nn

Đây là tòa nhà gì?

nWas für ein Gebäude ist das?

nn

Ai đã xây dựng toà nhà này?

nWer hat das Gebäude gebaut?

nn

Toà nhà này xây bao lâu rồi?

n Wie alt ist das Gebäude?

nn

Tôi quan tâm đến kiến trúc.

nIch interessiere mich für Architektur.

nn

Tôi quan tâm đến hội hoạ.

nIch interessiere mich für Malerei.

nn

nn

Tôi quan tâm đến mỹ thuật.

nIch interessiere mich für Kunst.

nn

Chủ đề: Ở sở thú

nn

Sở thú ở kia.

nDort ist der Zoo.

nn

Những con gấu ở đâu?

nWo sind die Bären?

nn

Con hươu cao cổ ở kia.

nDort sind die Giraffen.

nn

Nhũng con voi ở đâu?

nWo sind die Elefanten?

nn

HOCTIENGDUC.DE - Học tiếng Đức- từ nước Đức

nn

Những con sư tử ở đâu?

nWo sind die Löwen?

nn

Những con rắn ở đâu?

nWo sind die Schlangen?

nn

Tôi có một máy chụp ảnh.

nIch habe einen Fotoapparat.

nn

Pin ở đâu?

Wo ist eine Batterie?

nn

Tôi cũng có một máy quay phim. 

nIch habe auch eine Filmkamera.

nn

Ở đâu có chim cánh cụt?

nWo sind die Pinguine?

nn

HOCTIENGDUC.DE - Học tiếng Đức- từ nước Đức

nn

Ở đâu có con tê giác?

n Wo sind die Nashörner?

nn

Ở đâu có con chuột túi?

nWo sind die Kängurus?

nn

Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

nWo ist eine Toilette?

nn

Ở kia có một quán ăn.

nDort ist ein Restaurant.

nn

Ở kia có một quán cà phê.

nDort ist ein Café.

nn

Nhũng con lạc đà ở đâu?

nWo sind die Kamele?

nn

Nhũng con hổ và nhũng con cá sấu ở đâu? – Wo sind die Tiger und die Krokodile?

nn

Nhũng con đười ươi và nhũng con ngựa vằn ở đâu? – Wo sind die Gorillas und die Zebras?

nn

Chủ đề: Đi chơi buổi tối

nn

Ở đây có sàn nhảy không?

nGibt es hier eine Diskothek?

nn

Ở đây có quán bia không?

n Gibt es hier eine Kneipe?

nn

Ở đây có hộp đêm không?

nGibt es hier einen Nachtclub?

nn

HOCTIENGDUC.DE - Học tiếng Đức- từ nước Đức

nn

Buổi tối hôm nay có gì ở nhà hát? – Was gibt es heute Abend im Theater?

nn

Buổi tối hôm nay có gì ở trên vô tuyến? – Was gibt es heute Abend im Fernsehen?

nn

Buổi tối hôm nay có gì ở rạp chiếu phim? – Was gibt es heute Abend im Kino?

nn

Có còn vé cho nhà hát nữa không? – Gibt es noch Karten fürs Theater?

nn

Có còn vé xem thi đấu bóng đá không? – Gibt es noch Karten für das Fußballspiel?

nn

HOCTIENGDUC.DE - Học tiếng Đức- từ nước Đức

nn

Có còn vé xem phim không? – Gibt es noch Karten fürs Kino?

nn

Tôi muốn ngồi ở phía sau. – Ich möchte ganz hinten sitzen.

nn

Tôi muốn ngồi ở đằng trước. – Ich möchte ganz vorn sitzen.

nn

Tôi muốn ngồi ở giữa. – Ich möchte irgendwo in der Mitte sitzen.

nn

Bạn có thể giới thiệu cho tôi chút gì không? – Können Sie mir etwas empfehlen?

nn

Bạn có thể mua cho tôi một vé không? – Können Sie mir eine Karte besorgen?

nn

Khi nào buổi biểu diễn bắt đầu? – Wann beginnt die Vorstellung?

nn

Ở gần đây có sân đánh gôn không? – Ist hier in der Nähe ein Golfplatz?

nn

Ở gần đây có một bể bơi trong nhà không? – Ist hier in der Nähe ein Hallenbad?

nn

Ở gần đây có sân quần vợt không? – Ist hier in der Nähe ein Tennisplatz?

nn

n