Số đếm tiếng Đức từ 0 đến 100: Quy tắc đọc số ngược độc đáo (Zahlen von 0 bis 100)
📖 Từ vựng bài học (8 từ)
con số
Lernen Sie die Zahlen von null bis hundert.Hãy học các con số từ 0 đến 100.
💡 Số nhiều: die Zahlen
đếm
Das Kind kann schon bis zehn zählen.Đứa trẻ đã có thể đếm đến mười.
số 0
Meine Telefonnummer beginnt mit null.Số điện thoại của tôi bắt đầu bằng số không.
số 1
Eins, zwei, drei, los geht's!Một, hai, ba, bắt đầu nào!
💡 Khi đứng trước danh từ làm mạo từ: ein / eine / ein
số 12
Ein Jahr hat zwölf Monate.Một năm có mười hai tháng.
số 20
Ich bin zwanzig Jahre alt.Tôi 20 tuổi.
số 21 (nghĩa đen: 1 và 20)
Heute ist der einundzwanzigste Mai.Hôm nay là ngày 21 tháng 5.
💡 Đọc số đơn vị trước, hàng chục sau
số 100
Das Buch kostet hundert Euro.Quyển sách này có giá 100 Euro.
1. Tại sao số đếm tiếng Đức lại thú vị và thách thức?
Số đếm (die Zahlen) là một trong những bài học vỡ lòng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Đức trình độ A1. Bạn sẽ cần đến số đếm trong hầu hết mọi tình huống hàng ngày: hỏi giờ, mua đồ siêu thị, thanh toán hóa đơn nhà hàng, đọc số điện thoại hay cung cấp ngày tháng năm sinh khi làm thủ tục tại Đức.
Điểm độc đáo và gây bỡ ngỡ nhất cho người mới học tiếng Đức là quy tắc đọc số ngược ở các số có hai chữ số từ 21 đến 99: thay vì đọc "hai mươi mốt" như tiếng Việt hay "twenty-one" như tiếng Anh, người Đức sẽ đọc là "một và hai mươi" (einundzwanzig)!

2. Bảng số đếm cơ bản từ 0 đến 12 (Cần học thuộc lòng)
13 con số đầu tiên này không tuân theo quy tắc ghép từ nào, vì vậy bạn bắt buộc phải học thuộc lòng từng từ:
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm phát âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0 | null | [nʊl] | Âm "u" ngắn, đọc dứt khoát |
| 1 | eins | [aɪ̯ns] | Khi ghép vào số kép bỏ "s": ein- |
| 2 | zwei | [tsvaɪ̯] | Bắt đầu bằng âm [ts], không đọc là "giai" |
| 3 | drei | [dʁaɪ̯] | Rung nhẹ âm "r" |
| 4 | vier | [fiːɐ̯] | Chữ "v" đọc như "f" trong tiếng Việt |
| 5 | fünf | [fʏnf] | Âm "ü" chu môi tròn |
| 6 | sechs | [zɛks] | Đọc có âm "ks" ở đuôi: /dếch-s/ |
| 7 | sieben | [ˈziːbn̩] | Âm "ie" kéo dài |
| 8 | acht | [axt] | Âm "ch" khạc sâu từ cuống họng |
| 9 | neun | [nɔɪ̯n] | Đọc như "noi-n" |
| 10 | zehn | [tseːn] | Âm "ts" bật hơi, "h" câm kéo dài âm "e" |
| 11 | elf | [ɛlf] | Đọc nhanh dứt khoát |
| 12 | zwölf | [tsvœlf] | Kết hợp âm "ts" và "ö" |
3. Số đếm từ 13 đến 19: Quy tắc ghép đuôi "-zehn"
Từ số 13 đến 19, công thức ghép cực kỳ đơn giản:
Công thức: Số đơn vị + zehn (nghĩa đen: [số] + mười)
- 13 = 3 + 10: drei + zehn = dreizehn
- 14 = 4 + 10: vier + zehn = vierzehn
- 15 = 5 + 10: fünf + zehn = fünfzehn
- 18 = 8 + 10: acht + zehn = achtzehn
- 19 = 9 + 10: neun + zehn = neunzehn
⚠️ Hai trường hợp ngoại lệ cần chú ý:
- 16 = sechzehn (Chữ sechs bị lược bỏ đuôi -s, KHÔNG viết là sechszehn).
- 17 = siebzehn (Chữ sieben bị lược bỏ đuôi -en, KHÔNG viết là siebenzehn).
4. Các số tròn chục từ 20 đến 90 (Đuôi "-zig")
Các số tròn chục được hình thành bằng cách thêm hậu tố -zig vào sau số đơn vị:
| Số | Tiếng Đức | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| 20 | zwanzig | Biến đổi từ zwei → zwan- |
| 30 | dreißig | Đặc biệt: Dùng chữ ß thay vì z (duy nhất trong các số tròn chục!) |
| 40 | vierzig | Ghép chuẩn: vier + zig |
| 50 | fünfzig | Ghép chuẩn: fünf + zig |
| 60 | sechzig | Lược bỏ -s (tương tự 16 sechzehn) |
| 70 | siebzig | Lược bỏ -en (tương tự 17 siebzehn) |
| 80 | achtzig | Ghép chuẩn: acht + zig |
| 90 | neunzig | Ghép chuẩn: neun + zig |
| 100 | (ein)hundert | Có thể nói hundert hoặc einhundert |
5. Giải mã quy tắc đọc số ngược từ 21 đến 99
Đây là quy tắc làm nên sự thú vị của tiếng Đức. Khi đọc các số có 2 chữ số có hàng đơn vị từ 1 đến 9, bạn áp dụng công thức sau:
Số đơn vị + "und" (và) + Số tròn chục
Quy tắc ghép nối: Tất cả các chữ cái đều được viết liền thành một từ duy nhất, không có dấu cách!
| Số | Cách phân tách | Từ tiếng Đức viết liền | Nghĩa đen |
|---|---|---|---|
| 21 | ein + und + zwanzig | einundzwanzig | một và hai mươi (chú ý: eins bỏ 's') |
| 22 | zwei + und + zwanzig | zweiundzwanzig | hai và hai mươi |
| 35 | fünf + und + dreißig | fünfunddreißig | năm và ba mươi |
| 47 | sieben + und + vierzig | siebenundvierzig | bảy và bốn mươi |
| 59 | neun + und + fünfzig | neunundfünfzig | chín và năm mươi |
| 68 | acht + und + sechzig | achtundsechzig | tám và sáu mươi |
| 74 | vier + und + siebzig | vierundsiebzig | bốn và bảy mươi |
| 99 | neun + und + neunzig | neunundneunzig | chín và chín mươi |
6. Ứng dụng thực tế: Nói giá tiền và số điện thoại
A. Đọc giá tiền (Preise):
Tại Đức, đơn vị tiền tệ là Euro (€) và Cent (ct). Dấu phẩy thập phân được dùng thay cho dấu chấm:
- 5,00 €: fünf Euro
- 0,80 €: achtzig Cent
- 4,50 €: vier Euro fünfzig (người Đức thường lược bỏ từ Cent khi đã có Euro phía trước).
- 19,99 €: neunzehn Euro neunundneunzig
B. Đọc số điện thoại (Telefonnummer):
Khi đọc số điện thoại, người Đức thường đọc từng chữ số riêng lẻ hoặc ghép từng cặp hai số để người nghe dễ ghi chép:
0176 45 28 90:
- Đọc từng số: null - eins - sieben - sechs - vier - fünf - zwei - acht - neun - null
- Đọc theo cặp: null eins sieben sechs - fünfundvierzig - achtundzwanzig - neunzig
7. Bài tập thử thách phản xạ số đếm
Hãy viết các số sau thành chữ tiếng Đức:
- Số 17 = ?
- Số 26 = ?
- Số 53 = ?
- Số 81 = ?
👉 Nhấn vào đây để xem đáp án
2. sechsundzwanzig
3. dreiundfünfzig
4. einundachtzig (nhớ eins bỏ 's')
🔢 Luyện Phản Xạ Đọc Số Đếm Siêu Tốc Cùng Flashcard!
Đọc số ngược cần thời gian rèn luyện để tạo phản xạ vô điều kiện! Hãy mở ngay bộ Flashcard Số Đếm Thông Minh trên App Học Tiếng Đức để luyện nghe phát âm và tự động kiểm tra trình độ mỗi ngày.
⚡ Luyện Flashcard Số Đếm Ngay →
