Akkusativ Deutsch - Học cách sử dụng Trực cách
Akkusativ Deutsch - Học cách sử dụng Trực cách với Video và Ví dụ
rn rn 
rn
Akkusativ trong tiếng Đức
rn1. Khái niệm
rnAkkusativ (viết tắt là A) là túc từ trực tiếp của câu. Nó bổ nghĩa cho hành động của chủ từ, nghĩa là, nó bổ nghĩa trực tiếp cho động từ chính của câu.
rnNó được dùng để trả lời cho câu hỏi "Wen?" (ai?) hoặc "Was?" (làm cái gì?, có cái gì?).
rnVí dụ:
rnVera hat eine Wohnung. (Vera có một căn hộ)
rnA (trả lời cho câu hỏi "Was hat Vera" - "Vera có cái gì?)
rnNam besucht einen Freund. (Nam đến thăm bạn của mình)
rnA (trả lời cho câu hỏi "Wen besucht Nam? - "Nam đến thăm ai?)
rn2. Cách dùng mạo từ ở Akkusativ
rnFeminin (giống cái)
rn| die | rnIch kaufe gern die Lampe. (Tôi thích mua cái đèn này) | rn
| eine | rnFrau Ida braucht eine Waschmaschine. (Bà Ida cần 1 cái máy giặt) | rn
| keine | rnEr hat keine Freundin. (Anh ta không có bạn gái) | rn
Maskulin (giống đực)
rn| den | rnWie findest du den Film? (Bạn cảm thấy bộ phim này như thế nào?) | rn
| einen | rnIch bestelle gern einen Apfelsaft. (Tôi muốn gọi 1 ly nước táo) | rn
| keinen | rnWir haben keinen Kaffee. (Chúng tôi không có cà phê) | rn
Neutrum (giống trung)
rn| das | rnIch finde das Zimmer sehr eng. (Tôi cảm thấy căn phòng này rất chật) | rn
| ein | rnSie sucht ein Buch. (Cô ta tìm 1 quyển sách) | rn
| kein | rnWir haben kein Brot mehr. (Chúng tôi không có bánh mì) | rn
Plural (số nhiều)
rn| die | rnEr kauft die Betten da hinten. (Anh ta mua những cái giường ở dằng sau) | rn
| - | rnEs gibt hier nur Qualitätswaren. (Ở đây chỉ có những hàng hóa tốt) | rn
| keine | rnIch brauche doch keine Sofas. (Tôi không cần những cái ghế dài) | rn
Xem VIDEO
rn{youtube}GVo3y4djRHk{/youtube}
rn
