Bài 19: Einkaufen (đi mua sắm)
rn rn
rnCác bạn ơi, cùng nhau luyện nghe và làm quen với từ vựng về đồ ăn trong tiếng Đức nhé!
rn
rnrn
rn- Bài tập này sẽ giúp các bạn làm quen với cách nghe và hiểu những gì người ta mua ở cửa hàng.
rnrn
rn- Hãy nghe kỹ đoạn hội thoại và đánh dấu những món đồ mà "chị khách" đã mua nha.
rnrn
rn- Chúc các bạn làm bài thật tốt!
rnrn
rn- Dưới đây là danh sách từ vựng gợi ý:
rnrn
rn- Bơ (Butter)
rn- Phô mai (Butterkäse)
rn- Sữa hộp (Dosenmilch)
rn- Cà phê (Kaffee)
rn- Trà (Tee)
rn- Cam (Orangen)
rn- Đường phèn (Kandiszucker)
rn- Dầu óc chó (Walnussöl)
rn- Rượu vang (Wein)
rn- Đã cắt lát (geschnitten)
rn- 1 kg (1 kg)
rnrn
Was kauft die Kundin? Hören Sie und markieren Sie.
rnrn
Butter
rnrn
Butterkäse
rnrn
Dosenmilch
rnrn
Kaffee
rnrn
Tee
rnrn
Orangen
rnrn
Kandiszucker
rnrn
Walnussöl
rnrn
Wein
rnrn rn
geschnitten
rnrn
1 kg
rnrn
1 Pfund
rnrn
½ Pfund
rnrn
50g
rnrn
¼ 1
rnrn
1 Tüte
rnrn
1 Paket
rnrn
1 Dose
rnrn
1 Flasche
rnrn rn
rn
rn
Nghe Hội thoại trên
rnrnrn
rn
