Từ vựng tiếng Đức mỗi ngày: Đến sở ngoại kiều xin gia hạn giấy phép cư trú
Học tiếng Đức không chỉ dừng lại ở việc nắm vững ngữ pháp mà còn cần biết sử dụng từ vựng đúng hoàn cảnh. Nếu bạn đang sống tại Đức, một trong những tình huống quan trọng là đến Sở Ngoại Kiều (Ausländerbehörde) để xin gia hạn giấy phép cư trú (Aufenthaltserlaubnis).
rn rnHãy cùng học 20 từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến chủ đề này nhé!
rn1. Từ vựng cơ bản
rn- rn
- das Visum - Visa rn
- die Aufenthaltserlaubnis - Giấy phép cư trú rn
- der Reisepass - Hộ chiếu rn
- die Meldebescheinigung - Giấy đăng ký cư trú rn
- die Versicherung - Bảo hiểm rn
- der Antrag - Đơn xin rn
- das Formular - Biểu mẫu rn
- der Termin - Lịch hẹn rn
- die Behörde - Cơ quan hành chính rn
- der Sachbearbeiter / die Sachbearbeiterin - Nhân viên phụ trách rn
2. Cụm từ hữu ích
rn- rn
- einen Termin vereinbaren - Đặt lịch hẹn rn
- den Antrag ausfüllen - Điền đơn xin rn
- Dokumente vorlegen - Nộp tài liệu rn
- eine Gebühr bezahlen - Trả phí rn
- verlängern lassen - Gia hạn rn
- fehlende Unterlagen nachreichen - Bổ sung giấy tờ còn thiếu rn
- eine Bestätigung erhalten - Nhận xác nhận rn
- gültig bis - Có hiệu lực đến rn
- ungültig werden - Hết hiệu lực rn
- im Warteraum sitzen - Ngồi trong phòng chờ rn
3. Câu ví dụ
rn- rn
- rn
Ich möchte meinen Aufenthalt verlängern.
rn
(Tôi muốn gia hạn giấy phép cư trú của mình.) rn - rn
Haben Sie einen Termin?
rn
(Bạn đã đặt lịch hẹn chưa?) rn - rn
Welche Unterlagen brauche ich?
rn
(Tôi cần những giấy tờ nào?) rn - rn
Der Antrag ist noch nicht vollständig.
rn
(Đơn xin vẫn chưa đầy đủ.) rn - rn
Bitte füllen Sie dieses Formular aus.
rn
(Xin vui lòng điền vào biểu mẫu này.) rn
4. Lưu ý văn hóa khi đến sở ngoại kiều
rn- rn
- Đúng giờ: Ở Đức, việc đúng giờ rất quan trọng. Hãy đến sớm ít nhất 10-15 phút trước giờ hẹn. rn
- Ăn mặc lịch sự: Trang phục gọn gàng, lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt hơn. rn
- Chuẩn bị đầy đủ tài liệu: Hãy kiểm tra kỹ tất cả giấy tờ cần thiết trước khi đến. rn
