TOP từ vựng tiếng Đức nhất định phải biết khi nấu ăn

Những động từ tiếng Đức quan trọng trong chủ đề nấu ăn nhất định phải biết.

    n
  • schneiden: cắt
  • n
  • mischen: trộn
  • n
  • aufheizen: hâm nóng
  • n
  • frittieren: chiên
  • n
  • giessen: đổ (chất lỏng) vào
  • n
  • grillen: nướng
  • n
  • rollen: lăn
  • n
  • kochen: nấu
  • n
  • rühren: đảo
  • n
  • vorbereiten: chuẩn bị
  • n

    n
  • legen: đặt
  • n
  • schütteln: lắc, xóc
  • n
  • backen: nướng trong lò
  • n
  • tecken: nhồi vào
  • n
  • waschen: rửa
  • n
  • wischen: gạt bỏ
  • n
  • schlagen: đập
  • n
  • setzen: đặt (nhiệt độ lò…)
  • n
  • anmachen: bật lên
  • n
  • abtrocken: làm khô
  • n
  • putzen: làm sạch
  • n
  • abbrühen: chần
  • n
  • abschmecken: nêm nếm
  • n
  • aufkochen: nấu sôi
  • n
  • dünsten: chần trong bơ, dầu…
  • n
  • entfetten: gạt bớt mỡ
  • n
  • kandieren: ngào đường
  • n
  • legieren: đánh với lòng đỏ trứng hoặc kem
  • n
  • braten: xào
  • n

Khánh Linh- ©HOCTIENGDUC.DE