Bài học 41. Du lịch: Nghe phát âm các từ vựng Trên máy bay
Bài học 41. Du lịch: Nghe phát âm các từ vựng ở Sân bay
Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn
rnrn
rn Gepäckfach (das)
rnNgăn hành lý
rnrn
rn Klapptisch (der)
rnBàn để khay ăn
rnrn
rn Gang (der)
rnLối đi
rnrn
rn Reihe (die)
rnHàng ghế
rnrn
rn Sitzplatz (der)
rnChỗ ngồi
rnrn
rn Kissen (das)
rnGối
rnrn
rn Kopfhörer (der)
rnTai nghe
rnrn
rn Sicherheitsgurt (der)
rnDây an toàn
rnrn
rn Höhe (die)
rnĐộ cao
rnrn
rn Notausgang (der)
rnLối thoát hiểm
rnrn
rn Schwimmweste (die)
rnPhao cứu sinh
rnrn
rn Tragfläche (die)
rnCánh
rnrn
rn Heck (das)
rnĐuôi
rnrn
HOCTIENGDUC.DE - 2016
