Bài học 22. Con người - Nghe phát âm tiếng Đức: Con gái và con trai

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

rn

Bài học 20. Con người: Con gái và con  trai

rn

Các bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn ...

rn rn

sisters 931151 640

rn
rn
Junge (der)
rn
Con trai
rn
rn
rn
Mädchen (das)
rn
Con gái
rn
rn
rn
Frau (die)
rn
Phụ nữ
rn
rn
rn
Mann (der)
rn
Đàn ông
rn
rn
rn
Freund (der)
rn
Bạn trai
rn
rn
rn
Freundin (die)
rn
Bạn gái
rn
rn
rn
Cousine (die)
rn
Chị họ
rn
rn
rn
Cousin (der)
rn
Anh họ
rn
rn
rn
Tante (die)
rn
rn
rn
rn
Onkel (der)
rn
Chú
rn
rn
rn
Ehefrau (die)
rn
Vợ
rn
rn
rn
Ehemann (der)
rn
Chồng
rn
rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE - 2016