Bài học 20. Con người: Các thành viên trong gia đình
Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt
rnBài học 20. Con người: Các thành viên trong gia đình
rnCác bạn nhấn nút có hình loa để nghe phát âm tiếng Đức chuẩn ...
rn rn
rn
rn Menschen (die)
rnCon người
rnrn
rn Mutter (die)
rnMẹ
rnrn
rn Vater (der)
rnCha
rnrn
rn Bruder (der)
rnAnh trai
rnrn
rn Schwester (die)
rnChị gái
rnrn
rn Sohn (der)
rnCon trai
rnrn
rn Tochter (die)
rnCon gái
rnrn
rn Neffe (der)
rnCháu trai
rnrn
rn Nichte (die)
rnCháu gái
rnrn
rn Opa (der)
rnÔng nội
rnrn
rn Oma (die)
rnBà nội
rnrn
HOCTIENGDUC.DE - 2016
