53 tính từ trái nghĩa trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, ngoài việc dùng từ nicht để phủ định, chúng ta còn có thể sử dụng các tính từ trái nghĩa để diễn đạt ý kiến rõ ràng, sinh động và tự nhiên hơn. Việc nắm vững các cặp từ trái nghĩa không chỉ giúp bạn nói chính xác hơn, mà còn tăng khả năng phản xạ trong giao tiếp.

rn rn

rn

Dưới đây là những cặp tính từ trái nghĩa phổ biến nhất, được chia thành nhóm để bạn dễ học hơn.

rn

Các cặp tính từ về tuổi tác và ngoại hình

rn

alt – jung: già – trẻ

rn

dick – dünn: mập – ốm

rn

hübsch – hässlich: đẹp – xấu xí

rn

groß – klein: to – nhỏ

rn

hoch – tief: cao – sâu

rn

tief – flach: sâu – nông

rn

Các cặp tính từ về tính cách và cảm xúc

rn

ängstlich – mutig: sợ sệt – dũng cảm

rn

fleißig – faul: chăm chỉ – lười biếng

rn

fröhlich – traurig: vui vẻ – buồn bã

rn

freundlich – unfreundlich: thân thiện – không thân thiện

rn

ehrlich – unehrlich: thật thà – không thật

rn

optimistisch – pessimistisch: lạc quan – bi quan

rn

aktiv – passiv: chủ động – bị động

rn

interessant – langweilig: thú vị – chán

rn

sportlich – unsportlich: khỏe khoắn – không khỏe khoắn

rn

beliebt – unbeliebt: được yêu quý – không được yêu quý

rn

Các cặp tính từ về sức khỏe và trạng thái

rn

gesund – krank: khỏe mạnh – ốm yếu

rn

betrunken – nüchtern: say xỉn – tỉnh táo

rn

gefangen – frei: bị bắt – tự do

rn

hungrig – satt: đói – no

rn

bewusst – bewusstlos: có ý thức – bất tỉnh

rn

Các cặp tính từ về giá trị và vật chất

rn

arm – reich: nghèo – giàu

rn

billig – teuer: rẻ – đắt

rn

leer – voll: trống rỗng – đầy

rn

modern – altmodisch: hiện đại – cũ kỹ

rn

neu – alt: mới – cũ

rn

maximal – minimal: tối đa – tối thiểu

rn

viel – wenig: nhiều – ít

rn

Các cặp tính từ về môi trường và không gian

rn

trocken – nass: khô – ướt

rn

fern – nah: xa – gần

rn

hell – dunkel: sáng – tối

rn

horizontal – vertikal: ngang – dọc

rn

geschlossen – offen: đóng – mở

rn

transparent – undurchsichtig: trong suốt – không thể nhìn thấu

rn

Các cặp tính từ về vị giác và cảm giác

rn

süß – bitter / sauer: ngọt – đắng / chua

rn

scharf – mild: cay – nhạt

rn

hart – weich: cứng – mềm

rn

ruhig – hektisch: yên ả – bận rộn

rn

laut – leise: ồn – yên lặng

rn

Các cặp tính từ khác hay dùng

rn

gut – schlecht: tốt – xấu

rn

böse – gut: thô lỗ – tốt bụng

rn

richtig – falsch: đúng – sai

rn

rechts – links: phải – trái

rn

positiv – negativ: tích cực – tiêu cực

rn

berühmt – unbekannt: nổi tiếng – không ai biết

rn

unterschiedlich – gleich: khác – giống

rn

attraktiv – unattraktiv: thu hút – không thu hút

rn

Gợi ý học tập

rn

📘 Tạo bảng đối chiếu các cặp từ và học từng nhóm theo chủ đề (tính cách, cảm xúc, vật lý, trạng thái...).

rn

🗣️ Đặt câu song song với hai từ trái nghĩa để dễ ghi nhớ.
Ví dụ:
– „Er ist jung, aber seine Meinung ist sehr altmodisch.“
– „Heute ist das Wetter sehr heiß, gestern war es kalt.“

rn

🎧 Luyện nghe và nhận diện các từ trái nghĩa khi xem phim hay video tiếng Đức.