10 thuật ngữ y học trong tiếng Đức mà bạn nên biết

1. Facharzt
nnFacharzt trong tiếng Đức nghĩa là bác sĩ chuyên khoa – những người đi nghiên cứu chuyên sâu vào một lĩnh vực y khoa cụ thể. Từ Psychologe (bác sĩ tâm lý) cho đến Fußpflegerin (bác sĩ chuyên điều trị các bệnh về chân), hệ thống y tế của Đức có tất cả các chuyên gia từ mọi lĩnh vực.
nn2. Fachchinesisch
nnBạn không nên quá trông đợi rằng bác sĩ Đức sẽ dịch những thuật ngữ Latin như Fachchinesisch khi chuẩn đoán bệnh. Nếu bạn có bằng cấp về y khoa thì thật đáng mừng. Còn nếu không, bạn buộc phải trau dồi lại vốn từ Latin trước khi tá hoả lên kế hoạch cho đám tang của mình chỉ vì bị Fachchinesisch – tức là bệnh cảm thông thường.
nn3. Fernbehandlungsverbot
nnBạn muốn tìm bác sĩ qua mạng? Tìm ở đâu chứ nếu ở Đức, việc đó khó như mò kim đáy bể, bởi phần lớn bác sĩ Đức không có website riêng hay địa chỉ email.
nnCòn nếu bạn vẫn đợi tin nhắn nhắc nhở về cuộc hẹn với bác sĩ sắp tới, bạn nên tỉnh lại. Vì số hoá các dịch vụ y tế còn hạn chế và Fernbehandlungsverbot (lệnh cấm bác sĩ điều trị khi không gặp trực tiếp bệnh nhân), bạn buộc phải tiếp cận theo cách truyền thống.
nnnn4. Götter in Weiß
nnBác sĩ và các nhà vật lý trị liệu ở Đức được gọi là Götter in Weiß (những vị thần áo trắng), rất được coi trọng trong xã hội. Không phải người nào trong lĩnh vực y tế cũng có chức danh “Dr”, nhưng những bác sĩ thực sự luôn muốn được gọi là “Herr Dr.” theo sau là tên họ của mình.
nn5. Hausarzt/Hausarztprinzip
nnHausarzt là bác sĩ gia đình, bác sĩ riêng. Nếu bạn bị ốm khi ở Đức, đó sẽ là người bạn gọi đến đầu tiên. Tuy nhiên, nếu được, hãy đặt lịch trước khi gặp họ, bởi có rất nhiều người cũng lên lịch kiểm tra sức khoẻ. Đức không có nhiều trung tâm y tế công cộng. Vì thế, đi gặp bác sĩ riêng là điều bình thường ở đây.
nn6. IGEL-Leistungen
nnMặc dù igel tiếng Đức có nghĩa là “nhím”, IGEL-Leistungen lại chẳng hề liên quan đến những anh bạn nhỏ gai góc. IGEL viết tắt cho Individuelle Gesundheitsleistungen – là một loại giấy tờ yêu cầu bạn phải tự trả các chi phí y tế.
nn7. Kunstfehler
nnNếu một bác sĩ phẫu thuật “lỡ” gây một sai lầm nho nhỏ như là cắt bỏ nhầm chân, việc này được gọi là Kunstfehler – “sai lầm trong nghệ thuật”, mặc dù rõ ràng việc phải nhảy lò cò trên một chân khỏi bệnh viện chẳng phải một kiệt tác gì cho cam.
nn8. Mehrbettzimmer
nnBạn ghét việc phải nằm chung phòng bệnh với nhiều người? Đừng lo lắng vì ở Đức, những phòng bệnh chung như vậy được gọi là Mehrbettzimmer, chỉ cho phép tối đa 3 bệnh nhân một phòng, nhưng thường thì chỉ có 2 người một phòng mà thôi.
nn9. Rentenalter
nnNăm 2009, Đức đã bỏ quy định bắt buộc về Rentenalter - tuổi nghỉ hưu – đối với bác sĩ để ứng phó với tình trạng thiếu nhân lực ngành y tế tại các vùng nông thôn. Chình vì không có giới hạn tuổi nghỉ hưu, đừng ngạc nhiên khi bạn được điều trị bởi một vị bác sĩ già 80 tuổi.
nn10. Zwei-Klassen-Medizin
nnZwei-Klassen-Medizin ám chỉ các bệnh nhân khám dịch vụ, khác với Kassenpatient – bệnh nhân khám theo bảo hiểm. Khám dịch vụ giúp bạn có một số lợi ích như không mất thời gian xếp hàng chờ đợi hoặc được điều trị bởi bác sĩ nhiều kinh nghiệm. Bạn chỉ đủ khả năng để hưởng dịch vụ này khi bạn kiếm được 59,400 euro một năm.
nnNếu bạn không đủ điều kiện, BDAE cung cấp một loạt các gói bảo hiểm dành cho người nước ngoài tại Đức. Hãy tìm thứ phù hợp với bạn để bảo đảm sức khoẻ bạn được chăm sóc trong bất kì tình huống nào.
n