Tiếng Đức dùng trong giao tiếp ở nhà hàng

Ich möchte einen Tisch für heute Abend bestellen
nnTôi muốn đặt một bàn trước cho tối nay
nn*
nnFür wieviel Personen?
nnCho mấy người ạ?
nnKann Ich einen Tisch für sieben Uhr reservieren lassen?
nnTôi có thể đặt một bàn lúc 7 giờ không?
nn*
nnBitte einen Tisch für zwei Personen
nnTôi muốn đặt bàn cho 2 người ăn
nn*
nnIst Ihnen dieser Tisch recht?
nnBàn này có vừa ý ông (bà) không?
nn*
nnWann öffnet die Küche?
nnKhi nào quán ăn sẽ mở cửa?
nn*
nnWann schließt die Küche?
nnKhi nào quán ăn sẽ đóng cửa?
nn*
nnKönnen wir auf einen Tisch warten?
nnChúng tôi có thể chờ một bàn không?
nn*
nnMüssen wir lange warten?
nnChúng tôi có phải đợi lâu không?
nn*
nnHaben Sie reserviert?
nnÔng (bà) đã đặt bàn trước à?
nn*
nnUnter welchem Namen?
nnXin vui lòng cho biết tên
nn*
nnHierher Bitte!
nnVui lòng tới chỗ này
nn*
nnKönnen wir uns hierher setzen?
nnChúng tôi có thể ngồi ở đây không?
nn*
nnKönnten Sie uns einen Kinderstuhl bringen?
nnÔng(bà) có thể đưa cho một chiếc ghế trẻ em không?
nn*
nnKönnen wir auch draußen sitzen?
nnChúng tôi có thể ngồi ngòai đó không?
nn*
nnBàn này còn trống không?
nnIst der Tisch frei?
nn*
nnTôi muốn xin tờ thực đơn.
nnIch möchte bitte die Speisekarte.
nn*
nnBạn có thể giới thiệu cho tôi món gì?
nnWas können Sie empfehlen?
nn*
nnWir möchten erst noch etwas trinken
nnChúng tôi muốn uống một cái gì đó trước
nn*
nnWir hätten gern die Getränkekarte
nnChúng tôi muốn xem danh mục đồ uống
nn*
nnHaben Sie vielleicht etwas anderes?
nnBạn có món nào khác không?
nn*
nnIch darf kein Schweinefleisch essen
nnTôi không thể ăn thịt lợn
nn*
nnIch darf keinen Zucker essen
nnTôi không thể ăn Đường
nn*
nnIch darf keine scharfen Gewürze essen
nnTôi không thể ăn gia vị cay
nn*
nnTôi không muốn hạt tiêu
nnnnIch möchte keinen Pfeffer
nn*
nnBạn có thể đưa giúp tôi muối được không?
nnKönnen Sie mir das Salz reichen?
nn*
nnTôi muốn một cốc / ly bia.
nnIch hätte gern ein Bier.
nn*
nnTôi muốn một cốc / ly nước khoáng.
nnIch hätte gern ein Mineralwasser.
nn*
nnTôi muốn một cốc / ly nước cam.
nnIch hätte gern einen Orangensaft.
nn*
nnTôi muốn một cốc / ly cà phê.
nnIch hätte gern einen Kaffee.
nn*
nnThịt vẫn sống
nnDas Fleisch ist roh
nn*
nnKönnten Sie mir dieses Fläschchen aufwärmen?
nnBạn có thể giúp tôi làm nóng cái chai này không?
nn*
nnNicht zu heiß Bitte
nnXin đừng hâm nóng quá
nn*
nnWo ist die Toilette?
nnNhà vệ sinh ở đâu?
nn*
nnGibt es hier einen Raum, wo ich das Baby wickeln kann?
nnCó chỗ để tôi thay tã cho em bé không?
nn*
nnGuten Appetit!
nnChúc bạn ngon miệng
nn*
nnNoch eine Portion … Bitte
nnLàm ơn cho thêm một món nữa
nn*
nnWürden Sie bitte eine Serviette bringen
nnLàm ơn cho một chiếc khăn ăn
nn*
nnTôi thích nó chín tái
nnIch hätte es gerne blutig
nn*
nnTôi thích nó chín vừa
nnIch hätte es gerne halb durch
nn*
nnChín kỹ
nnGut durch
nn*
nnTôi muốn một món khai vị.
nnIch möchte eine Vorspeise.
nn*
nnTôi muốn một đĩa rau / xà lát trộn.
nnIch möchte einen Salat.
nn*
nnTôi muốn một bát xúp.
nnIch möchte eine Suppe.
nn*
nnTôi đang ăn kiêng
nnIch bin auf Diät
nn*
nnTôi là người ăn chay
nnIch bin Vegetarier
nn*
nnTôi không ăn thịt
nnIch esse kein Fleisch
nn*
nnTôi dị ứng với các loại hạt
nnIch habe eine Allergie gegen Nüsse
nn*
nnTôi muốn thử một món ăn địa phương
nnIch hätte gerne ein ortstypisches Gericht
nn*
nnTôi đã không đặt / gọi món đó.
nnDas habe ich nicht bestellt.
nn*
nnTôi bị dị ứng với các loại thức ăn khác nhau
nnIch bin gegenüber bestimmten Lebensmitteln allergisch
nn*
nnBạn có thích cá không?
nnMagst du Fisch?
nn*
nnThành phần của nó gồm những gì?
nnWas sind die Zutaten?
nn*
nnBạn có loại thịt nào?
nnWelche Fleischsorten haben Sie?
nn*
nnBạn có thể lấy giúp tôi trái cây không?
nnKönnen Sie mir Obst bringen?
nn*
nnCái này bẩn quá
nnDas ist schmutzig
nn*
nnBạn có thể lấy thêm cho tôi chút nước không?
nnKönnen Sie mir noch etwas Wasser bringen?
nn*
nnTôi cần cái dĩa / nĩa.
nnMir fehlt eine Gabel.
nn*
nnTôi cần con dao.
nnMir fehlt ein Messer.
nn*
nnTôi cần cái thìa / muỗng.
nnMir fehlt ein Löffel.
nn*
nnMón kia ngon thật
nnDas war köstlich
nn*
nnNó có cay không?
nnIst es scharf?
nn*
nnCá có tươi không?
nnIst der Fisch frisch?
nn*
nnChúng có ngọt không?
nnSind sie süß?
nn*
nnTôi không thích món đó.
nnDas schmeckt mir nicht.
nn*
nnThức ăn bị nguội
nnDas Essen ist kalt
nn*
nnNó bị nguội
nnEs ist kalt
nn*
nnMón này bị cháy
nnDas ist angebrannt
nn*
nnTôi muốn một ly rượu vang đỏ.
nnIch hätte gern ein Glas Rotwein.
nn*
nnTôi muốn một ly rượu vang trắng.
nnIch hätte gern ein Glas Weißwein.
nn*
nnTôi muốn một chai rượu sâm banh.
nnIch hätte gern eine Flasche Sekt.
nn*
nnTôi muốn một món tráng miệng.
nnIch möchte einen Nachtisch.
nn*
nnTiền boa
nnTrinkgeld (das)
nn*
nnTôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
nnKann ich mit Kreditkarte zahlen?
nn*
nnVui lòng cho xin hóa đơn
nnDie Rechnung bitte
nn*
nnÔng(bà)có thẻ tín dụng khác không?
nnHaben Sie eine andere Kreditkarte?
nn*
nnTôi cần một tờ biên lai
nnIch brauche eine Quittung
nn*
nnCảm ơn bạn vì đã phục vụ tốt
nnVielen Dank für die gute Bedienung
nnn