Chỉ đường bằng tiếng Đức

Khi sang sống ở nước ngoài, thì kĩ năng hỏi và chỉ đường là một trong những kĩ năng thiết yếu mà mỗi người phải có. Bài viết này sẽ giới thiệu cho các bạn về cách chỉ đường bằng tiếng Đức.

rn rn

rn

Các động từ cần thiết:

rn

abbiegen: rẽ

rn

Biegen Sie am Ende der Straße links ab: rẽ trái ở cuối đường

rn

Biegen Sie an der Ampel rechts ab: rẽ phải ở chỗ đèn giao thông

rn

 

rn

weitergehen, weiterlaufen, weiterfahren: tiếp tục đi

rn

Gehen Sie weiter bis zur Kreuzung: tiếp tục đi cho đến chỗ giao lộ

rn

Fahren Sie weiter bis zur Kirche: tiếp tục đi cho đến chỗ nhà thờ

rn

Geradeaus gehen/fahren: đi thẳng

rn

Fährst du 300m geradeaus: đi thẳng 300m

rn

 

rn

überqueren: băng qua

rn

Überqueren Sie die Bahnhofstraße: băng qua Bahnhofstraße

rn

Gehen Sie über die Kirchstraße: Băng qua Kirchstraße

rn

nehmen: chọn

rn

Nehmen Sie die dritte Straße rechts: chọn (để đi vào) con đường thứ 3 ở bên phải

rn

 

rn

gehen:

rn

Gehen Sie um den Markt herum: đi vòng qua cái chợ

rn

Gehen Sie entlang den Fluss: đi dọc theo con sông

rn

Gehen Sie an dem Denkmal vorbei: đi ngang qua bức tượng

rn

Gehen Sie über den Marktplatzt bis zur Bibliothek: đi (băng) qua Marktplatzt đến thư viện

rn

 

rn

wenden: quay lại

rn

umdrehen: quay lại

rn

Das Restaurant ist an der Ecke: Nhà hàng đó ở góc đường

rn

Die Kirche ist an der rechten Seite: Nhà thờ đó ở bên trái.

rn

Das Haus ist an der anderen Seite der Straße: căn nhà đó ở phía bên kia đường.

rn

 

rn

HOCTIENGDUC.DE

rn