Cách chia động từ cơ bản thì hiện tại (Präsens) & Động từ bất quy tắc
📖 Từ vựng bài học (8 từ)
động từ
Verben beschreiben Aktionen und Zustände.Động từ miêu tả hành động và trạng thái.
💡 Số nhiều: die Verben
chia động từ
Wir konjugieren das Verb im Präsens.Chúng tôi chia động từ ở thì hiện tại.
thân động từ / gốc động từ
Man trennt die Endung -en vom Verbstamm.Người ta tách đuôi -en ra khỏi thân động từ.
học tập
Ich lerne jeden Tag Deutsch.Tôi học tiếng Đức mỗi ngày.
làm
Was machst du am Wochenende?Bạn làm gì vào cuối tuần?
nói (bất quy tắc: e -> i)
Er spricht sehr gut Deutsch.Anh ấy nói tiếng Đức rất tốt.
💡 Chia: du sprichst, er spricht
nhìn, xem (bất quy tắc: e -> ie)
Siehst du den Park dort drüben?Bạn có nhìn thấy công viên ở đằng kia không?
💡 Chia: du siehst, er sieht
lái xe, đi xe (bất quy tắc: a -> ä)
Fährst du mit dem Zug nach Berlin?Bạn đi tàu hỏa đến Berlin à?
💡 Chia: du fährst, er fährt
1. Cấu tạo cơ bản của động từ tiếng Đức
Trong tiếng Đức, hầu hết các động từ ở dạng nguyên mẫu (Infinitiv) đều có cấu tạo gồm hai phần:
Động từ nguyên mẫu = Thân từ (Verbstamm) + Đuôi nguyên mẫu (-en hoặc -n)
Ví dụ minh họa:
- lernen (học) = lern- (thân từ) + -en (đuôi)
- kommen (đến) = komm- (thân từ) + -en (đuôi)
- wohnen (sống) = wohn- (thân từ) + -en (đuôi)
Khi chia động từ ở thì hiện tại (Präsens), nguyên tắc bất biến là: Giữ nguyên thân từ và thêm đuôi tương ứng với đại từ nhân xưng.

2. Bảng quy tắc chia động từ thông thường (Regelmäßige Verben)
Dưới đây là bảng quy tắc vàng áp dụng cho hơn 80% động từ trong tiếng Đức:
| Đại từ nhân xưng | Đuôi chia | lernen (học) | machen (làm) | kommen (đến) |
|---|---|---|---|---|
| ich (tôi) | -e | ich lerne | ich mache | ich komme |
| du (bạn / cậu) | -st | du lernst | du machst | du kommst |
| er / sie / es (anh ấy / cô ấy / nó) | -t | er lernt | sie macht | es kommt |
| wir (chúng tôi) | -en | wir lernen | wir machen | wir kommen |
| ihr (các bạn) | -t | ihr lernt | ihr macht | ihr kommt |
| sie / Sie (họ / Ngài) | -en | sie lernen | Sie machen | Sie kommen |
Mẹo ghi nhớ nhanh: Nhớ câu thần chú E - ST - T - EN - T - EN (viết tắt là: "Em Sống Tại Em Nằm Tối Em Ngủ").
3. Ba trường hợp lưu ý đặc biệt khi thêm đuôi
Trường hợp 1: Thân từ kết thúc bằng -t hoặc -d
Khi thân từ kết thúc bằng -t hoặc -d (ví dụ: arbeiten - làm việc, finden - tìm thấy, warten - chờ đợi), việc phát âm liên tiếp đuôi -st hoặc -t sẽ rất khó. Do đó, người Đức sẽ chèn thêm chữ "e" vào trước đuôi chia ở các ngôi du, er/sie/es, ihr:
- du arbeitest (thay vì arbeitst)
- er arbeitet (thay vì arbeitt)
- ihr arbeitet
Trường hợp 2: Thân từ kết thúc bằng âm xì (-s, -ß, -x, -z)
Khi thân từ đã kết thúc bằng âm xì (ví dụ: heißen - tên là, tanzen - khiêu vũ), ở ngôi du bạn chỉ cần thêm "-t" (không cần thêm "s" nữa):
- du heißt (không phải heißst)
- du tanzt
4. Động từ bất quy tắc đổi nguyên âm (Vokalwechsel)
Có một nhóm động từ rất phổ biến gọi là động từ mạnh (Starke Verben). Khi chia ở thì hiện tại, chúng chỉ biến đổi nguyên âm thân từ ở ngôi DU và ER/SIE/ES. Các ngôi còn lại vẫn chia bình thường.
| Quy tắc đổi | Động từ ví dụ | Ngôi ich | Ngôi du (đổi âm) | Ngôi er/sie/es (đổi âm) | Ngôi wir |
|---|---|---|---|---|---|
| e → i | sprechen (nói) helfen (giúp) essen (ăn) |
ich spreche ich helfe ich esse |
du sprichst du hilfst du isst |
er spricht er hilft er isst |
wir sprechen wir helfen wir essen |
| e → ie | sehen (nhìn) lesen (đọc) |
ich sehe ich lese |
du siehst du liest |
er sieht er liest |
wir sehen wir lesen |
| a → ä | fahren (lái xe) schlafen (ngủ) |
ich fahre ich schlafe |
du fährst du schläfst |
er fährt er schläft |
wir fahren wir schlafen |
5. Hai trợ động từ bất quy tắc đặc biệt: SEIN và HABEN
Hai động từ này xuất hiện liên tục trong mọi cuộc hội thoại và sau này dùng để tạo thì quá khứ Perfekt, bạn bắt buộc phải học thuộc lòng ngay từ bài đầu tiên:
| Đại từ | SEIN (thì, là, ở) | HABEN (có) |
|---|---|---|
| ich | bin | habe |
| du | bist | hast |
| er / sie / es | ist | hat |
| wir | sind | haben |
| ihr | seid | habt |
| sie / Sie | sind | haben |
6. Bài tập tự luyện chia động từ
Hãy chia các động từ trong ngoặc theo đúng chủ ngữ:
- Ich (lernen) ________ seit zwei Monaten Deutsch.
- (Sprechen) ________ du Englisch?
- Peter (fahren) ________ morgen nach Berlin.
- Was (machen) ________ ihr am Wochenende?
- Wir (haben) ________ heute keine Zeit.
👉 Nhấn vào đây để xem đáp án
⚡ Thực Hành Bài Tập Chia Động Từ Có Chấm Điểm Ngay!
Lý thuyết đã xong, giờ là lúc biến kiến thức thành phản xạ! Hãy mở ngay Khóa học A1 Tương Tác trên App Học Tiếng Đức để làm các bài tập trắc nghiệm điền từ và nhận giải thích chi tiết từ AI.
🎯 Làm Bài Tập Trắc Nghiệm A1 Ngay →
