Các ngày trong tuần, tháng và mùa trong tiếng Đức (Wochentage, Monate & Jahreszeiten)
📖 Từ vựng bài học (8 từ)
ngày trong tuần
Welcher Wochentag ist heute?Hôm nay là thứ mấy trong tuần?
thứ Hai
Am Montag habe ich Deutschunterricht.Vào thứ Hai tôi có tiết học tiếng Đức.
cuối tuần
Schönes Wochenende!Chúc cuối tuần vui vẻ!
tháng
Ein Jahr hat zwölf Monate.Một năm có 12 tháng.
mùa trong năm
Der Frühling ist meine liebste Jahreszeit.Mùa xuân là mùa yêu thích nhất của tôi.
mùa hè
Im Sommer reisen viele Menschen nach Deutschland.Vào mùa hè nhiều người đi du lịch đến nước Đức.
hôm nay
Heute ist ein schöner Tag.Hôm nay là một ngày đẹp trời.
ngày mai
Morgen lerne ich neue Wörter.Ngày mai tôi sẽ học các từ vựng mới.
Khi bắt đầu học tiếng Đức ở trình độ A1, việc nắm vững cách nói các ngày trong tuần (die Wochentage), các tháng (die Monate) và các mùa (die Jahreszeiten) là một trong những cột mốc căn bản và hữu ích nhất. Nhờ đó, bạn có thể dễ dàng hẹn gặp bạn bè, đặt lịch làm việc, hay đăng ký các khóa học tiếng Đức.
Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá trọn bộ từ vựng, quy tắc sử dụng giới từ thời gian đi kèm (am hay im?), cùng các mẹo ghi nhớ nhanh và bài tập trắc nghiệm tự kiểm tra.
1. Các ngày trong tuần bằng tiếng Đức (Die Wochentage)
Trong tiếng Đức, một tuần bắt đầu từ thứ Hai và kết thúc vào Chủ nhật.
💡 Quy tắc vàng: Tất cả các ngày trong tuần trong tiếng Đức đều mang giống đực (der).
| Thứ tiếng Việt | Tiếng Đức | Phiên âm IPA | Viết tắt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | der Montag | [ˈmoːntaːk] | Mo | Montag ist der erste Tag der Woche. |
| Thứ Ba | der Dienstag | [ˈdiːnstaːk] | Di | Dienstag lerne ich Grammatik. |
| Thứ Tư | der Mittwoch | [ˈmɪtvɔx] | Mi | Mittwoch ist die Mitte der Woche. |
| Thứ Năm | der Donnerstag | [ˈdɔnɐstaːk] | Do | Donnerstag spiele ich Fußball. |
| Thứ Sáu | der Freitag | [ˈfʁaɪ̯taːk] | Fr | Freitag ist mein Lieblingstag. |
| Thứ Bảy | der Samstag / Sonnabend | [ˈzamstaːk] | Sa | Am Samstag gehe ich einkaufen. |
| Chủ Nhật | der Sonntag | [ˈzɔntaːk] | So | Am Sonntag bleibe ich zu Hause. |
Khái niệm Ngày trong tuần và Cuối tuần:
- der Wochentag / die Wochentage: ngày trong tuần (từ thứ 2 đến thứ 6).
- das Wochenende: ngày cuối tuần (thứ 7 và Chủ nhật).
Ví dụ: Schönes Wochenende! (Chúc cuối tuần vui vẻ!)
2. Các tháng trong năm (Die Monate)
Giống như các thứ trong tuần, tất cả 12 tháng trong năm trong tiếng Đức đều mang giống đực (der).
| Tháng | Tiếng Đức | Phát âm | Ghi chú văn hóa Đức |
|---|---|---|---|
| 1 | der Januar | [ˈjanuaːɐ̯] | Tháng khởi đầu năm mới (Neujahr). |
| 2 | der Februar | [ˈfeːbʁuaːɐ̯] | Mùa lễ hội hóa trang (Karneval / Fasching). |
| 3 | der März | [mɛʁts] | Mùa xuân bắt đầu chớm nở. |
| 4 | der April | [aˈpʁɪl] | Thời tiết thất thường (April, April, der macht was er will). |
| 5 | der Mai | [maɪ̯] | Tháng 5 tươi đẹp với nhiều ngày nghỉ lễ. |
| 6 | der Juni | [ˈjuːni] | Bắt đầu kỳ nghỉ hè (Sommerferien). |
| 7 | der Juli | [ˈjuːli] | Tháng nóng nhất trong năm ở Đức. |
| 8 | der August | [aʊ̯ˈɡʊst] | Du lịch ngoài trời, dã ngoại. |
| 9 | der September | [zɛpˈtɛmbɐ] | Mùa thu gõ cửa, lễ hội bia Oktoberfest bắt đầu. |
| 10 | der Oktober | [ɔkˈtoːbɐ] | Tháng của lá vàng rực rỡ và ngày Thống nhất Đức (03.10). |
| 11 | der November | [noˈvɛmbɐ] | Thời tiết se lạnh, chuẩn bị vào đông. |
| 12 | der Dezember | [deˈtsɛmbɐ] | Giáng sinh (Weihnachten) và chợ Noel truyền thống. |
⚠️ Mẹo phân biệt Juni và Juli: Vì cách đọc Juni và Juli qua điện thoại rất dễ nhầm lẫn, người Đức thường phát âm rõ là Juno [ˈjuːno] cho Juni và Julei [juˈlaɪ̯] cho Juli.
3. Bốn mùa trong năm (Die Jahreszeiten)
Tiếng Đức có 4 mùa rõ rệt, và một lần nữa: Tất cả các mùa đều mang giống đực (der)!
- der Frühling: Mùa xuân (tháng 3 – tháng 5)
- der Sommer: Mùa hè (tháng 6 – tháng 8)
- der Herbst: Mùa thu (tháng 9 – tháng 11)
- der Winter: Mùa đông (tháng 12 – tháng 2)
4. Bí quyết dùng giới từ: Khi nào dùng "am", khi nào dùng "im"?
Đây là câu hỏi mà 99% người mới học tiếng Đức A1 rất hay nhầm lẫn:
📌 Dùng "am" (= an + dem) cho:
- Các thứ trong tuần: am Montag, am Dienstag, am Freitag...
- Các buổi trong ngày: am Morgen, am Vormittag, am Nachmittag, am Abend (ngoại lệ: in der Nacht).
- Ngày cụ thể: am 11. September (vào ngày 11 tháng 9).
- Cuối tuần: am Wochenende.
📌 Dùng "im" (= in + dem) cho:
- Các tháng: im Januar, im Mai, im Oktober...
- Các mùa: im Frühling, im Sommer, im Herbst, im Winter.
- Năm (nói chung): Có thể nói trực tiếp năm (2026 lerne ich Deutsch) hoặc dùng im Jahr 2026.
5. Các trạng từ chỉ thời gian thường nhật cần nhớ
Để cuộc trò chuyện tự nhiên hơn, hãy bỏ túi ngay những trạng từ chỉ thời gian rất quen thuộc sau:
- vorgestern: hôm kia
- gestern: hôm qua
- heute: hôm nay
- morgen: ngày mai (chữ thường: trạng từ ngày mai; viết hoa der Morgen: buổi sáng)
- übermorgen: ngày kia
Ví dụ thực tế:
- Heute ist Freitag, morgen ist Samstag! (Hôm nay là thứ Sáu, ngày mai là thứ Bảy rồi!)
- Im Sommer reise ich nach Berlin. (Vào mùa hè tôi sẽ đi du lịch Berlin.)
6. Bài tập trắc nghiệm ôn tập (Quiz A1)
Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
Câu 1: _____ Montag habe ich einen Deutschkurs.
A. Im
B. Am
C. Um
Câu 2: Mein Geburtstag ist _____ Oktober.
A. am
B. im
C. in
Câu 3: Welche Jahreszeit kommt nach dem Winter?
A. Der Herbst
B. Der Sommer
C. Der Frühling
(Đáp án: 1-B, 2-B, 3-C)
7. Luyện tập phản xạ cùng App Học Tiếng Đức
Bạn muốn ghi nhớ toàn bộ từ vựng ngày tháng, các mùa và luyện nghe phát âm chuẩn giọng bản xứ? Hãy mở ngay ứng dụng App Học Tiếng Đức để:
- Ôn tập bộ thẻ Flashcards SRS theo phương pháp lặp lại ngắt quãng.
- Làm các bài tập điền từ thời gian với chấm điểm tự động.
- Luyện nói tương tác cùng Trợ lý AI Lukas!

