Bài 13 - A1: 2 động từ trong tiếng Đức là gì? | "Ist ein" có phải là động từ không?
Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, động từ là một thành phần quan trọng của câu. Trong tiếng Đức, động từ ("das Verb") biểu thị hành động, trạng thái hoặc sự kiện. Nó là yếu tố giúp câu hoàn chỉnh và truyền tả ý nghĩa.
rn rnĐộng từ là gì?
rnTrong bất kỳ ngôn ngữ nào, động từ là một thành phần quan trọng của câu. Trong tiếng Đức, động từ ("das Verb") biểu thị hành động, trạng thái hoặc sự kiện. Nó là yếu tố giúp câu hoàn chỉnh và truyền tả ý nghĩa.
rnTrong dạng nguyên thể ("Infinitiv"), động từ trong tiếng Đức thường kết thúc bằng "-en" hoặc "-n", như:
rn- rn
- spielen (chơi) rn
- machen (làm) rn
- gehen (đi) rn
Chức năng của động từ
rnĐộng từ có vai trò quyết định trong câu:
rn- rn
- Biểu thị hành động: "Ich spiele Fußball." (Tôi chơi bóng đá.) rn
- Biểu thị trạng thái: "Er ist glücklich." (Anh ấy đang hạnh phúc.) rn
- Biểu thị sự kiện: "Es regnet." (Trời đang mưa.) rn
"Ist ein" có phải là động từ không?
rnTrong câu hỏi này, "ist" là một dạng chia của động từ sein (là, thì, ở), vốn dĩ được gọi là "động từ bất quy tắc" trong tiếng Đức. Tuy nhiên, "ein" không phải động từ. "Ein" là một mạo từ bất định (để chỉ "một").
rnVí dụ:
rn- rn
- "Das ist ein Hund." (Đây là một con chó.) rn
- "Ist das ein Buch?" (Đây có phải là một quyển sách không?) rn
Như vậy, "ist" là động từ, nhưng "ein" thì không.
rnCách chia động từ trong tiếng Đức
rnĐộng từ trong tiếng Đức được chia dựa trên ngôi ("die Person") và thì ("die Zeit"). Đây là ví dụ với động từ spielen (chơi) ở thì hiện tại (đơn):
rn| Ngôi | Cách chia |
|---|---|
| Ich | rnspiele | rn
| Du | rnspielst | rn
| Er/Sie/Es | rnspielt | rn
| Wir | rnspielen | rn
| Ihr | rnspielt | rn
| Sie/sie | rnspielen | rn
Lịch chia này thay đổi tùy thuộc vào từ quy tắc hay bất quy tắc.
rnQuy tắc cần ghi nhớ
rn- rn
- rn
Gắn ngôi thả vào động từ:
rn- rn
- Không như tiếng Việt, tiếng Đức bắt buộc phải chia động từ để phù hợp với ngôi. rn
rn - rn
Phân biệt quy tắc và bất quy tắc:
rn- rn
- Động từ quy tắc theo cách chia nhất quán. rn
- Động từ bất quy tắc thay đổi bố chữ (như sein, haben, gehen). rn
rn - rn
Luyện tập:
rn- rn
- Tạo câu với động từ đã học. rn
- Lập danh sách động từ và thực hành. rn
rn
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
rnChúc bạn học tốt!
