Từ vựng tiếng Đức cần thiết về đồ nội thất (die Möbel) trong gia đình cùng bài tập đối thoại rất hay nhé!

 

Möbeln

  • der Teppich: tấm thảm
  • der Tisch: bàn
  • das Bett: giường
  • der Stuhl: ghế
  • das Regal: kệ
  • der Sessel: ghế bành
  • das Sofa/ die Couch: sofa
  • die Lampe: đèn
  • der Schrank: tủ
  • das Bild: bức tranh

Ordnen Sie und bilden Sie den Dialog ( sắp xếp và xây dựng đoạn hội thoại hoàn chỉnh)

B: Ja, bitte. Wie viel kostet denn die Lampe? (Có, làm ơn. Cái đèn này bao nhiêu tiền thế?)

A: Brauchen Sie hilfe? (Bạn có cần giúp đỡ không?)

A: Die Lampe kostet 200 Euro (Cái đèn này có giá 200 Euro)

B: Das ist aber billig. Ich finde das Bild sehr schön (Nó rẻ thật. Tôi thấy bức tranh rất đẹp đấy chứ)

B: Das ist zu teuer(Vậy thì mắc quá)

B: Was kostet denn das Bild? (Bức tranh này bao nhiêu tiền?)

A: Finden Sie? (Anh/Chị thấy vậy à?)

A: Es kostet nur 50 Euro. Das ist ein Sonderangebot (Nó chỉ tốn 50 Euro. Đang có khuyến mãi/giảm giá ạ)

Lösung (đáp án)

  1. A: Brauchen Sie hilfe? (Bạn có cần giúp đỡ không?)
  2. B: Ja, bitte. Wie viel kostet denn die Lampe? (Có, làm ơn. Cái đèn này bao nhiêu tiền thế?)
  3. A: Die Lampe kostet 200 Euro (Cái đèn này có giá 200 Euro)
  4. B: Das ist zu teuer. (Vậy thì mắc quá)
  5. A: Finden Sie? (Anh/Chị thấy vậy à?)
  6. B: Was kostet denn das Bild? (Bức tranh này bao nhiêu tiền?)
  7. A: Es kostet nur 50 Euro. Das ist ein Sonderangebot (Nó chỉ tốn 50 Euro. Đang có khuyến mãi/giảm giá ạ)
  8. B: Das ist aber billig. Ich finde das Bild sehr schön (Nó rẻ thật. Tôi thấy bức tranh rất đẹp đấy chứ)

©Khánh Linh- HOCTIENGDUC.DE

 


HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức