Những động từ thông dụng trong tiếng Đức

Dưới đây là những động từ thường dùng trong tiếng Đức bạn nên ghi nhớ và áp dụng trong quá trình học và nói tiếng Đức.

 

Bài viết "Những động từ thông dụng trong tiếng Đức"Bài viết dmca_89aad9c519 www_hoctiengduc_de này - tại trang HOCTIENGDUC.DEBài viết dmca_89aad9c519 www_hoctiengduc_de này - tại trang HOCTIENGDUC.DE

machen – làm

*

arbeiten – làm việc

*

helfen – giúp

*

verkaufen – bán

*

bekommen – nhận được

*

haben – có

*

liebe – yêu

*

anrufen – gọi điện

*

sein – là

*

fahren – lái xe

*

erklären – giải thích

*

streiten – tranh cãi

*

gehen – đi

*

benutzen – dùng

*

feiern – kỷ niệm

*

kämpfen – chiến đấu

*

geben – đưa

*

Wissen – biết

*

sich erinnern – nhớ lại

*

versprechen – hứa

*

schreiben – viết

*

treffen – gặp

*

helten – giữ , dừng

*

danken – cảm ơn

*

schauen – nhìn

*

füllen – cảm thấy

*

fragen – hỏi

*

kaufen – mua

*

ankommen – đến

*

schlafen – ngủ

*

wollen – muốn

*

mögen – thích

*

sich beeilen – vội vàng

*

zurückkommen – quay trở lại

*

fliegen – bay

*

zustimmen – đồng ý

*

finden – thấy

*

einladen – mời

*

waschen – rửa

*

ignorieren – phớt lờ

*

sprechen – nói chuyện

*

lesen – đọc

*

trinken – Uống

*

essen – ăn

*

denken – nghĩ

*

lernen – học

*

Fallen – ngã

*

lachen – cười

*

küssen – hôn

*

bezahlen – trả tiền

*

plaudern – tán gẫu

*

bringen – mang

*

träumen – mơ

*

beobachten – quan sát

*

sitzen – ngồi

*

bauen – xây

*

suchen – tìm

*

sich entspannen – thư giãn

*

verändern – thay đổi

*

zahlen – đếm

*

wünschen – mong muốn

*

tragen – mặc

*

einkaufen – mua sắm

*

laufen – chạy

*

leben – sống

*

sehen – nhìn

*

besuchen – thăm

 

 

 

HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức

Xem nhiều trong Mục này