Từ vựng tiếng Đức về cảm xúc

Cùng học những từ vựng tiếng Đức sau để dễ dàng hơn trong việc diễn đạt cảm xúc của mình nhé.

 

934 1 Tu Vung Tieng Duc Ve Cam Xuc

 

TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC VỀ CHỦ ĐỀ CẢM XÚC

das Glück- niềm hạnh phúc

der Optimismus- sự lạc quan

der Ärger- cơn giận dữ

die Langeweile - nỗi buồn chán

 

das Vertrauen - sự tin cẩn

die Verzweiflung- nỗi tuyệt vọng

die Depression- trầm cảm

die Niederlage- sự thất bại

 

die Neugier - tính hiếu kỳ

die Enttäuschung- sự thất vọng

das Misstrauen - sự nghi kỵ

der Zweifel- sự hoài nghi

 

934 2 Tu Vung Tieng Duc Ve Cam Xuc

die Müdigkeit- sự mệt mỏi

die Trauer- nỗi đau buồn

der Spaß- niềm vui thú

die Angst- nỗi sợ

 

die Grimasse- vẻ nhăn nhó

die Melancholie- nỗi u sầu

die Panik - sự hoảng loạn

die Ratlosigkeit- sự lúng túng

 

die Wut- cơn thịnh nộ

die Nachdenklichkeit- sự trầm tư

 

HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức

Website: https://www.hoctiengduc.de

 


HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức