Những mẫu câu cho lời khuyên về sức khỏe bằng tiếng Đức

Cấu trúc câu hỏi và cầu khiến Imperativ thông qua các mẫu câu hỏi thăm và cho lời khuyên về sức khỏe đơn giản bằng tiếng Đức

Trong giao tiếp hàng ngày không thiếu các tình huống bạn phải đưa ra lời khuyên về sức khỏe cho bạn bè hoặc dồng nghiệp.

Cùng ôn tập lại cấu trúc câu hỏi và cầu khiến Imperativ thông qua các mẫu câu hỏi thăm và cho lời khuyên về sức khỏe đơn giản bằng tiếng Đức dưới đây:

1 Nhung Mau Cau Cho Loi Khuyen Ve Suc Khoe Bang Tieng Duc

Các câu hỏi thăm với ngôi du

  • Geht es dir nicht so gut?: Có phải bạn không khỏe?
  • Hast du fieber?: Bạn có sốt không?
  • Hast du schlecht geschlafen?: Bạn đã ngủ không ngon phải không ?
  • Kann ich etwas für dich tun?: Tôi có thể làm gì cho bạn không?
  • Warst du schon beim arzt?: Bạn đã đến bác sĩ chưa?

Tương tự các câu hỏi thăm cho ngôi Sie

  • Wie geht es Ihnen heute?
  • Was fehlt Ihnen denn?: Ngài cảm thấy thế nào?
  • Haben sie Kopf schmerzen?: Có phải ngài đau đầu
  • Haben Sie schlecht geschlafen?
  • Kann ich vielleicht etwas für Sie tun?

Các lời khuyên về sức khỏe:

  • Fahren Sie mit dem Bus nicht direkt zum Büro. Gehen Sie doch die letzte Station zu Fuß.

    Không đi xe buýt trực tiếp đến văn phòng. Bạn hãy đi bộ đến điểm dừng cuối cùng.

  • Nehmen Sie nie den Fahrstuhl (Lift): Gehen Sie immer zu Fuß die Treppen hoch.

    Bạn đừng đi thang máy: Hãy luôn đi bộ lên bằng cầu thang.

  • Sind die Kinder zu Hause unruhig? Dann gehen Sie doch mit Ihren Kindern nach draußen und spielen Sie Fußball.

    Có phải bọn trẻ luôn không yên tĩnh ở nhà? Vậy thì tại sao không đi ra ngoài với con bạn và chơi bóng đá.

  • Jeden Abend fernsehen, das ist langweilig und ungesund. Machen Sie doch Gymnastik oder gehen Sie tanzen!

    Xem TV mỗi đêm, điều đó thật nhàm chán và không lành mạnh. Bạn hãy tập thể dục hoặc đi khiêu vũ!

  • Verkaufen Sie das Auto! Fahren Sie mit dem Fahrrad. Das ist gesund.

    Bạn hãy bán xe hơi đi! Bạn hãy đi xe đạp. Điều đó tốt cho sức khỏe.

Các lời khuyên cho các vấn đề hằng ngày

  • Mir ist langweilig: tôi đang chán
  • Triff mal wieder Freunde!: Hãy đi gặp bạn bè!
  • Mir ist heiß.: tôi bị sốt
  • Miss doch mal Fieber!: hãy đi đo nhiệt độ!
  • Ich habe Hunger.: tôi đói bung
  • Iss doch ein Brötchen! Hãy ăn bánh mì!
  • Ich bin sehr müde. : tôi rất mệt!
  • Geh nicht so spät ins Bett!: Đừng lên giường trễ quá!
  • Es ist so laut hier.: ở đây thật ồn ào
  • Schließ doch das Fenster!: Hãy đóng cửa sổ!

 


HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức