Các mẫu câu tiếng Đức thông dụng khi mua hàng hoặc bán hàng

Các mẫu câu thông dụng các bạn có thể sử dụng khi mua hàng hoặc bán hàng trong các cửa hàng như hiệu sách, siêu thị, của hàng bán thịt hoặc bán hoa… 

Vì vậy, đây là những gì nhân viên bán hàng có thể hỏi bạn:

  • Kann ich Ihnen helfen? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Wie kann ich Ihnen helfen? (tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Suchen Sie etwas bestimmtes? (Có phải bạn đang tìm kiếm gì đó đặc biệt không?)

Và các câu trả lời có thể:

  • Ja, danke. Ich suche nach einer Hose … (Vâng, cảm ơn bạn. Tôi đang tìm một chiếc quần dài …)
  • Haben Sie …? (Bạn có …?)
  • Können Sie mir sagen wo die … sind? (Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không?)
  • Wo finde ich …? (Tôi tìm ở đâu …)
  • Ich brauche … (Tôi cần …)
  • Ich hätte gern drei kilo Äpfel. (Tôi muốn 3kg táo)
  • Haben Sie Milch? (Bạn có sữa không?)

Và một lần nữa nhân viên bán hàng sẽ hỏi bạn:

  • Welche Größe tragen Sie? (Bạn cỡ nào?)
  • Wie wäre es damit? (Còn cái này thì sao?)
  • Hallo, bitte sehr. (Của bạn đây)
  • Es ist im Angebot. (Nó đang được bán).
  • Sie sind dort drüben. (Họ ở đằng kia)
  • Wir haben leider keine mehr. (Xin lỗi, chúng tôi đã không còn món này)
  • Wäre auch eine andere Farbe ổn chứ? (Màu khác có được không?)
  • Möchten Sie das anprobieren? (Bạn có muốn mặc thử nó không?)
  • Die Umkleidekabinen sind dort. (Phòng thay đồ ở đằng kia)

1 Cac Mau Cau Tieng Duc Thong Dung Khi Mua Hang Hoac Ban Hang

Khi bạn đã tìm được sản phẩm

  • Ich nehme es. (Tôi lấy nó)
  • Wie viel kostet es? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Es ist nicht ganz was ich wollte. (Đây không phải là cái tôi muốn)
  • Das passt mir nicht (Nó không phù hợp với tôi)
  • Das gefällt mir nicht (Tôi không thích nó.)

Các mẫu câu dùng cho lúc phải trả tiền

  • Ist das alles? (Đó sẽ là tất cả?)
  • Danke, das ist alles. (Cảm ơn bạn. Đó là tất cả)
  • Sonst noch etwas? (Còn gì nữa không?)
  • Ich bringe das für Sie an die Kasse (Tôi sẽ mang nó đi thanh toán cho bạn)
  • Das kostet (zusammen) 30 euro. (Nó tổng cộng 30 euro)
  • Soll ich es einpacken? (Tôi có nên đóng gói nó không?)
  • Möchten Sie eine Tüte? (Bạn có muốn một chiếc túi không?)

 


HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức