Các cách nói yêu, thích, phải lòng ai đó trong tiếng Đức

Khi muốn nói "phải lòng ai đó, rất thích ai đó" trong tiếng Đức, chúng ta có cụm: sich (Akk) in jmdn. verlieben

Ví dụ:

  • Peter verliebt sich in das Mädchen.

    Peter phải lòng cô gái đó.

Ngoài ra, chúng ta còn có thể sử dụng các cụm từ dưới đây để diễn đạt ý tương tự như trên:

sich (Akk) in jemanden vergucken (tiếng lóng): phải lòng, cảm nắng ai đó, yêu thích ai đó (đột nhiên có cảm xúc lãng mạn về một ai đó)

Ví dụ:

  • Sie hat sich in diesen Jungen verguckt.

    Cô ấy đã cảm nắng chàng trai này.

sich (Akk) in jmdn. verknallen (Tiếng lóng) hoặc “in jmdn. verknallt sein”

Phải lòng, cảm nắng ai đó

Ví dụ:

  • Das sieht doch jeder: er ist in Trang verknallt.

    Mọi người đều nhìn ra điều đó: anh ấy đã cảm nắng Trang rồi.

bis über beide Ohren verliebt sein: yêu ai đó rất nhiều (yêu từ đầu đến chân) / si mê ai đó

Ví dụ:

  • Jetzt ist sie 17 geworden und hat ihren Traummann gefunden. Sie ist bis über beide Ohren verliebt und kann nicht mehr ohne ihn leben.

    Bây giờ cô ấy đã 17 tuổi và đã tìm thấy người đàn ông trong mộng của mình. Cô ấy đang yêu say đắm người đàn ông ấy và không thể sống thiếu anh ấy nữa.

 [voll] auf jemanden [/etwas] abfahren: thích ai đó/ cái gì đó hoặc có cảm xúc mạnh mẽ khi thích hoặc yêu ai đó hoặc điều gì đó, tuy nhiên có thể là những cảm giác không kéo dài lâu.

Ví dụ:

  • Er fährt voll auf dich ab.

auf jmdn./etw. stehen : cũng có nghĩa tương tự như từ "abfahren" bên trên. Mình hay dịch từ này là "đổ ai đó"

 


HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức