WENN & ALS trong tiếng Đức: Dùng như nào mới đúng?

WENN & ALS trong tiếng Đức: Dùng như nào mới đúng?

Wenn hay als? Hãy cũng nhau tìm hiểu sự khác biệt giữa hay liên từ này.

Liên từ wenn và als thường đứng đầu câu Nebensatz. Và như bạn đã biết:Trong câu Nebensatz động từ đứng ở vị trí cuối câu. Và trong trường hợp nào ta có thể sử dung wenn hoặc als.

1. Cách sử dụng  Wenn

– Có thể được dùng trong câu giả định. Trong trường hợp này từ đồng nghĩa với wenn là „falls“:

  • Wenn es morgen wieder schneit, werde ich einen langen Winterspaziergang machen.

– „Wenn“  cũng có thể được sử dụng như một trạng từ chỉ thời gian, cho thấy một mối quan hệ thời gian trong câu.

1)  „wenn“ được dùng khi các sự kiện và hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại hoặc trong quá khứ.

Một vài từ nhận biết khi dùng wenn: oft, immer, jedes Mal

  • Wenn Peters Mutter krank war, kochte Peter (immer) für sie.

Khi mẹ Peter bị ốm, anh ấy nấu ăn cho bà. (Peter không nấu một lần mà nhiều lần).

2) Wenn được dùng khi diễn tả các sự kiện hoặc hành động một lần trong tương lai:

  • Und wenn der Winter vorbei ist? Dann freue ich mich auf den Frühling! (Và khi mùa đông kết thúc? Tôi mong chờ mùa xuân!)

2. Cách sử dụng „Als“

– Thường được sử dụng trong câu có tính chất tạm thời.

– Với „als“ bạn có thể mô tả một trạng thái, một khoảng thời gian dài hơn hoặc một sự kiện duy nhất trong quá khứ.

1) Một sự xuất hiện đặc biệt duy nhất một lần trong quá khứ.

  • Als Lina letztes Silvester Mario kennengelernt hat, hat sie sich sofort in ihn verliebt. (Khi Lina gặp Mario đêm giao thừa, cô ngay lập tức yêu anh.)

2) Một khoảng thời gian dài trong quá khứ không lặp lại

  • Als du klein warst, hast du mir immer geholfen. (khi bạn còn nhỏ, bạn luôn nhận được sự giúp đỡ. Việc bạn còn nhỏ kéo dài trong một khoảng thời gian nhưng chỉ có một lần trong đời)

Bài học liên quan