Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Đức: VOR và SEIT sử dụng thế nào cho đúng?

Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Đức: VOR và SEIT sử dụng thế nào cho đúng?

Vor và seit là hai giới từ chỉ thời gian được sử dụng rất thông dụng mà trong quá trình học tiếng Đức rất dễ bắt gặp, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng chúng.

Bài viết dưới đây sẽ giải thích sự khác biệt giữa hai giới từ này kèm các ví dụ cụ thể về cách sử dụng.

Giới từ chỉ thời gian “seit”

Seit dùng để biểu thị một hành động đã diễn ra kể từ một thời điểm trong quá khứ và chưa kết thúc cho đến thời điểm hiện tại. Seit đứng trước Dativ và được sử dụng với cấu trúc câu ở thì hiện tại (das Präsens) và thỉnh thoảng cũng được sử dụng với thì hoàn thành (das Perfekt).

Ví dụ:

Ich lerne seit 5 Jahren Türkisch. – Tôi đã học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ được 5 năm. (Nghĩa là: Tôi đã bắt đầu học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cách đây 5 năm và tôi tiếp tục học nó cho đến hôm nay.)

Một số ví dụ khác:

  • Ich lerne seit drei Jahren Deutsch. Tôi đã học tiếng Đức được ba năm.
  • Ich lerne seit 2014 Deutsch. Tôi đã học tiếng Đức từ năm 2014.
  • Wir kennen uns seit fünf Jahren. Chúng tôi quen nhau được năm năm.
  • Wir sind seit zwei Jahren verheiratet. Chúng tôi đã kết hôn được hai năm.
  • Ich habe sie seit drei Wochen nicht mehr gesehen. Tôi đã không gặp cô ấy trong ba tuần.

Bên cạnh đó, khi muốn diễn tả một hành động đã thực hiện xuyên suốt một khoảng thời gian nào đó trong quá khứ và việc đó đã chấm dứt thì không cần thêm giới từ.

Ví dụ:

Ich hatte 4 Jahre Französisch an der Schule. – Tôi đã học tiếng Pháp ở trường trong 4 năm.

Juan war 2 Wochen in der Slowakei. – Anh ấy đã ở Slovakia trong 2 tuần.

Helga hat eine Stunde auf ihn gewartet. – Helga đã đợi anh ấy cả tiếng đồng hồ.

 

Giới từ chỉ thời gian “vor”

Vor dùng để chỉ một hành động đã diễn ra trước đây trong quá khứ và diễn biến đã chấm dứt sau thời điểm đó. Giới từ vor đi kèm với danh từ ở dạng Dativ.

Ví dụ:

  • Wir waren vor 3 Jahren in Frankreich.– Chúng tôi đã ở Pháp 3 năm trước.
  • Vor 2 Jahren haben wir in Finnland gelebt. – 2 năm trước, chúng tôi đã sống ở Phần Lan.
  • Vor einer Stunde war mein Telefon noch da!– Một giờ trước điện thoại của tôi vẫn ở đó!

3 gioi tu chi thoi gian trong tieng duc vor va seit su dung the nao cho dung

Thời điểm năm cụ thể thì dùng giới từ nào?

Khi nói về những gì đã xảy ra trong một năm cụ thể, chẳng hạn năm bạn sinh ra thì không cần thêm giới từ và có thể thêm năm nếu muốn.

Ví dụ:

  • Wann bist du geboren? – Ich bin 1980 geboren. – Bạn sinh ra khi nào? – Tôi sinh năm 1980.
  • Im Jahr 2005 hat Angela Merkel zum ersten Mal die Wahlen gewonnen. – Angela Merkel đã thắng trong cuộc bầu cử lần đầu tiên vào năm 2005. 

Bài học liên quan