HOCTIENGDUC hướng dẫn cách đặt câu hỏi 6 trả lời theo cách dễ hiểu và dễ nhớ nhất.

W-fragen (câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi W):

Các từ để hỏi thông dụng ở mức độ A1 gồm:

  • Wer: ai. Ví dụ: Wer ist er? – anh ấy là ai?
  • Was: cái gì. Ví dụ: Was ist das? – đó là cái gì?
  • Wann: khi nào. Ví dụ: Wann gehst du nach Hause? – khi nào bạn đi về nhà
  • Wo: ở đâu Ví dụ: Wo wohnst du? – bạn sống ở đâu?
  • Warum: tại sao. Ví dụ:Warum lernst du Deutsch? – tại sao bạn học tiếng Đức
  • Wie: như thế nào. Ví dụ: Wie ist das Wetter morgen? – thời tiết ngày mai như thế nào?
  • Wie viel: bao nhiêu (không đếm được). Ví dụ: Wie viel kostet dein Handy? – Điện thoại của bạn giá bao nhiêu?
  • Wie viele: bao nhiêu (đếm được). Ví dụ: Wie viele Kinder hast du? – bạn có bao nhiêu đứa con?
  • Woher: từ đâu. Ví dụ: Woher kommst du? – bạn đến từ đâu?
  • Wohin: đến đâu. Ví dụ: Wohin gehst du?  – bạn đi đâu thế?

Ja/nein fragen – câu hỏi có/không

Câu hỏi dạng này bắt đầu bằng động từ của câu chứ không phải là từ để hỏi W.

Động từ có thể là:

  • Động từ chính: Sprichst du Deutsch?
  • Modalverben: Kannst du Deutsch sprechen?
  • Hilfsverben: Bist du fertig

Cách trả lời cho câu hỏi ja/nein:

  • Khi câu hỏi là câu khẳng định: Trả lời ja khi đồng ý, nein khi không đồng ý.
  • Hast du ein Auto? – ja, ich habe ein Auto/ nein, ich habe kein Auto.
  • Khi câu hỏi là phủ định: Trả lời nein khi đồng ý với câu hỏi, doch khi không đồng ý với câu hỏi.
  • Hast du kein Auto? – nein, ich habe kein Auto/ doch, ich habe ein Auto.

 


HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức